Kho từ › Idioms · defeat › be up against it

be up against it

B2 phr. 📁 Idioms · defeat IELTS
đối mặt với những thách thức khó khăn
UK /bi ʌp əˈɡeɪnst ɪt/ · US /bi ʌp əˈɡeɪnst ɪt/
to face difficult challenges
The team was up against it during the championship.
→ Đội đã phải đối mặt với những thách thức khó khăn trong giải vô địch.
She felt up against it with all her responsibilities.→ Cô ấy cảm thấy phải đối mặt với nhiều trách nhiệm khó khăn.
Đồng nghĩa
face challengesstruggle
Collocations
be up against it in competitionbe up against it in life
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự khó khăn trong tình huống.
Thường dùng khi cảm thấy áp lực lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...