Kho từ › Idioms · defeat › lose one's touch

lose one's touch

B2 phr. 📁 Idioms · defeat IELTS
không còn khả năng hoặc kỹ năng
UK /luːz wʌnz tʌtʃ/ · US /luːz wʌnz tʌtʃ/
to no longer have the skill or ability
He seems to have lost his touch in cooking.
→ Có vẻ như anh ấy đã không còn khả năng nấu ăn.
After years away, she felt she had lost her touch in writing.→ Sau nhiều năm xa cách, cô ấy cảm thấy không còn khả năng viết nữa.
Đồng nghĩa
decline in skilllose ability
Collocations
lose one's touch in sportslose one's touch in art
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về sự thất bại trong kỹ năng.
Dùng khi cảm thấy không còn khả năng như trước.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...