Kho từ › Idioms · defeat › come to a dead end

come to a dead end

B2 phr. 📁 Idioms · defeat IELTS
đến một điểm mà không thể tiến xa hơn
UK /kʌm tə ə dɛd ɛnd/ · US /kʌm tə ə dɛd ɛnd/
to reach a point where no further progress can be made
The negotiations came to a dead end after weeks of talks.
→ Cuộc đàm phán đã đến một điểm dừng sau nhiều tuần thương thảo.
His career hit a dead end after the scandal.→ Sự nghiệp của anh ấy đã gặp bế tắc sau vụ bê bối.
Đồng nghĩa
standstillstalemate
Collocations
come to a haltcome to fruition
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để mô tả tình huống bế tắc.
Thường dùng khi không thể tiếp tục tiến triển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...