Kho từ › Idioms · defeat › get knocked down a peg

get knocked down a peg

B2 phr. 📁 Idioms · defeat IELTS
bị làm nhục hoặc giảm bậc
UK /ɡɛt nɑkt daʊn ə pɛɡ/ · US /ɡɛt nɑkt daʊn ə pɛɡ/
to be humiliated or reduced in status
After his mistake, he got knocked down a peg.
→ Sau sai lầm của mình, anh ấy đã bị giảm bậc.
Winning the award didn't stop her from getting knocked down a peg.→ Giành giải thưởng không ngăn cản cô ấy bị giảm bậc.
Đồng nghĩa
humiliateddiminished
Collocations
get off on the wrong footget one's comeuppance
🎯 IELTS: Dùng để mô tả sự khiêm tốn sau thất bại.
Dùng khi ai đó bị hạ thấp vị thế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...