Kho từ › Idioms · defeat › carry the can

carry the can

B2 phr. 📁 Idioms · defeat IELTS
nhận trách nhiệm cho điều gì đó
UK /ˈkæri ðə kæn/ · US /ˈkæri ðə kæn/
to take the blame for something
She had to carry the can for the team's failure.
→ Cô ấy phải chịu trách nhiệm cho sự thất bại của đội.
He carried the can after the project went wrong.→ Anh ấy đã nhận trách nhiệm sau khi dự án gặp vấn đề.
Đồng nghĩa
take the blame
Collocations
carry the can for someonenot carry the can
🎯 IELTS: Sử dụng idioms để thể hiện quan điểm cá nhân.
Thường dùng khi nói về trách nhiệm không công bằng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...