Kho từ › Idioms · defeat › take a beating

take a beating

B2 phr. 📁 Idioms · defeat IELTS
chịu đựng nhiều thiệt hại hoặc khó khăn
UK /teɪk ə ˈbiːtɪŋ/ · US /teɪk ə ˈbiːtɪŋ/
to suffer a lot of damage or difficulty
The stock market took a beating last year.
→ Thị trường chứng khoán đã chịu nhiều thiệt hại năm ngoái.
His reputation took a beating after the scandal.→ Danh tiếng của anh ấy đã bị tổn hại sau vụ bê bối.
Đồng nghĩa
suffer lossface difficulties
Collocations
take a beating in the marketnot take a beating
🎯 IELTS: Sử dụng idioms để tăng tính thuyết phục.
Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...