miss the deadline
/mɪs ðə ˈdɛdlaɪn/ B2 IELTS
Nghĩa
không nộp cái gì đó đúng hạn
phr.
Định nghĩa · to fail to submit something on time
“He missed the deadline for the project submission.”Anh ấy đã không nộp dự án đúng hạn.
“Missing the deadline can result in penalties.”Bỏ lỡ hạn chót có thể dẫn đến hình phạt.
Đồng nghĩa
fail to meet the deadline
Mẹo IELTS · Sử dụng idioms để nhấn mạnh tầm quan trọng của thời gian.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh công việc.