Kho từ › Idioms · defeat › miss the deadline

miss the deadline

B2 phr. 📁 Idioms · defeat IELTS
không nộp cái gì đó đúng hạn
UK /mɪs ðə ˈdɛdlaɪn/ · US /mɪs ðə ˈdɛdlaɪn/
to fail to submit something on time
He missed the deadline for the project submission.
→ Anh ấy đã không nộp dự án đúng hạn.
Missing the deadline can result in penalties.→ Bỏ lỡ hạn chót có thể dẫn đến hình phạt.
Đồng nghĩa
fail to meet the deadline
Collocations
miss the deadline for somethingnever miss the deadline
🎯 IELTS: Sử dụng idioms để nhấn mạnh tầm quan trọng của thời gian.
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...