Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · defeat · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

miss the deadline

/mɪs ðə ˈdɛdlaɪn/ B2 IELTS

Nghĩa

không nộp cái gì đó đúng hạn phr.

Định nghĩa · to fail to submit something on time

“He missed the deadline for the project submission.”Anh ấy đã không nộp dự án đúng hạn.

“Missing the deadline can result in penalties.”Bỏ lỡ hạn chót có thể dẫn đến hình phạt.

Mẹo IELTS · Sử dụng idioms để nhấn mạnh tầm quan trọng của thời gian.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh công việc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...