Kho từ › Idioms · defeat › swing and a miss

swing and a miss

B2 phr. 📁 Idioms · defeat IELTS
thất bại trong việc đạt được điều gì đó dù đã cố gắng.
UK /swɪŋ ənd ə mɪs/ · US /swɪŋ ənd ə mɪs/
to fail to achieve something despite trying.
That idea was a swing and a miss.
→ Ý tưởng đó đã thất bại hoàn toàn.
His attempt to fix the car was a swing and a miss.→ Nỗ lực sửa xe của anh ấy đã thất bại.
Đồng nghĩa
miss the targetfail
Collocations
swing and a miss in negotiationsswing and a miss in planning
🎯 IELTS: Sử dụng các idioms để thể hiện sự sáng tạo trong văn viết.
Dùng khi chỉ ra một sự thất bại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...