Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'hand' › hand about to

hand about to

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'hand' IELTS
phát cho nhiều người
UK /hænd əˈbaʊt tu/ · US /hænd əˈbaʊt tu/
to distribute something to several people
They will hand about to everyone at the event.
→ Họ sẽ phát cho mọi người tại sự kiện.
He handed about to his friends some cookies.→ Anh ấy đã phát bánh quy cho bạn bè.
Đồng nghĩa
distributeshare
Collocations
hand about to guestshand about to participants
🎯 IELTS: Thực hành viết để nâng cao khả năng sử dụng phrasal verbs.
Dùng trong ngữ cảnh phát đồ vật cho nhóm người lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...