Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'hand' › hand among

hand among

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'hand' IELTS
chia sẻ trong một nhóm
UK /hænd əˈmʌŋ/ · US /hænd əˈmʌŋ/
to share something within a group
They will hand among the team the new materials.
→ Họ sẽ chia sẻ tài liệu mới trong nhóm.
She handed among her friends the invitations.→ Cô ấy đã chia sẻ thiệp mời với bạn bè.
Đồng nghĩa
sharedistribute
Collocations
hand among team membershand among friends
🎯 IELTS: Thực hành viết để cải thiện khả năng sử dụng phrasal verbs.
Dùng để nói về việc chia sẻ trong một nhóm nhỏ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...