Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'hand' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hand among

/hænd əˈmʌŋ/ B1 IELTS

Nghĩa

chia sẻ trong một nhóm v.

Định nghĩa · to share something within a group

“They will hand among the team the new materials.”Họ sẽ chia sẻ tài liệu mới trong nhóm.

“She handed among her friends the invitations.”Cô ấy đã chia sẻ thiệp mời với bạn bè.

Mẹo IELTS · Thực hành viết để cải thiện khả năng sử dụng phrasal verbs.

Ghi chú · Dùng để nói về việc chia sẻ trong một nhóm nhỏ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...