hand among
Nghĩa
Định nghĩa · to share something within a group
“They will hand among the team the new materials.”Họ sẽ chia sẻ tài liệu mới trong nhóm.
“She handed among her friends the invitations.”Cô ấy đã chia sẻ thiệp mời với bạn bè.
Mẹo IELTS · Thực hành viết để cải thiện khả năng sử dụng phrasal verbs.
Ghi chú · Dùng để nói về việc chia sẻ trong một nhóm nhỏ.