Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'hand' › hand from

hand from

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'hand' IELTS
đưa từ một người này sang người khác
UK /hænd frʌm/ · US /hænd frʌm/
to give or pass something from one person to another
She handed from her bag a pencil.
→ Cô ấy đã lấy một cây bút chì từ túi.
He handed from his desk a book.→ Anh ấy đã lấy một quyển sách từ bàn làm việc.
Đồng nghĩa
passgive
Collocations
hand from a baghand from a shelf
🎯 IELTS: Thực hành viết để sử dụng phrasal verbs một cách tự nhiên.
Dùng khi nói về việc lấy đồ vật từ một nơi cụ thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...