Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'hand' › hand together

hand together

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'hand' IELTS
nắm tay với ai đó
UK /hænd təˈɡɛðər/ · US /hænd təˈɡɛðər/
to join hands with someone
They will hand together during the ceremony.
→ Họ sẽ nắm tay nhau trong buổi lễ.
She handed together with her friend for the photo.→ Cô ấy nắm tay với bạn mình để chụp ảnh.
Đồng nghĩa
joinlink
Collocations
hand together in unityhand together for a cause
🎯 IELTS: Thực hành viết để sử dụng phrasal verbs một cách tự nhiên.
Dùng trong ngữ cảnh thể hiện sự đoàn kết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...