hand on to
Nghĩa
Định nghĩa · to give something to someone else after keeping it for a while
“She will hand on to the next person the message.”Cô ấy sẽ chuyển lời nhắn cho người tiếp theo.
“He handed on to his friend the book he borrowed.”Anh ấy đã đưa cho bạn mình cuốn sách mà anh mượn.
Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để làm cho câu văn phong phú hơn.
Ghi chú · Dùng khi chuyển đồ vật cho người khác sau một thời gian.