Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'hand' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hand about with

/hænd əˈbaʊt wɪð/ B1 IELTS

Nghĩa

dành thời gian với ai đó một cách thoải mái v.

Định nghĩa · to spend time with someone casually

“He likes to hand about with his friends on weekends.”Anh ấy thích dành thời gian bên bạn bè vào cuối tuần.

“They often hand about with each other after school.”Họ thường dành thời gian với nhau sau giờ học.

Mẹo IELTS · Thực hành viết để sử dụng phrasal verbs một cách tự nhiên.

Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh giao lưu xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...