hand over back
Nghĩa
Định nghĩa · to return something that was taken
“He must hand over back the book he borrowed.”Anh ấy phải trả lại cuốn sách mà anh đã mượn.
“She handed over back the keys to the landlord.”Cô ấy đã trả lại chìa khóa cho chủ nhà.
Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết phong phú hơn.
Ghi chú · Dùng khi nói về việc trả lại đồ vật đã mượn.