Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'hand' › hand around with

hand around with

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'hand' IELTS
dành thời gian với ai đó một cách thoải mái
UK /hænd əˈraʊnd wɪð/ · US /hænd əˈraʊnd wɪð/
to spend time with someone casually
I love to hand around with my friends on weekends.
→ Tôi thích dành thời gian với bạn bè vào cuối tuần.
They often hand around with each other after work.→ Họ thường dành thời gian với nhau sau giờ làm việc.
Đồng nghĩa
hang outspend time
Collocations
hand around with friendshand around with family
🎯 IELTS: Sử dụng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.
Diễn tả hoạt động xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...