Kho từ › Idioms · defeat › go down with a bang

go down with a bang

B2 phr. 📁 Idioms · defeat IELTS
thất bại một cách hoành tráng hoặc kịch tính
UK /ɡoʊ daʊn wɪð ə bæŋ/ · US /ɡoʊ daʊn wɪð ə bæŋ/
to fail spectacularly or dramatically
The event went down with a bang when the main speaker canceled.
→ Sự kiện đã thất bại một cách hoành tráng khi diễn giả chính hủy bỏ.
Their last project went down with a bang due to poor planning.→ Dự án cuối cùng của họ đã thất bại một cách hoành tráng do kế hoạch kém.
Đồng nghĩa
fail dramaticallycollapse
Collocations
go down with a bang unexpectedlygo down with a bang completely
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự thất bại ấn tượng.
Dùng để chỉ sự thất bại lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...