miss the bus
/mɪs ðə bʌs/ B2 IELTS
Nghĩa
bỏ lỡ một cơ hội hoặc thời điểm
phr.
Định nghĩa · to miss an opportunity or chance
“He missed the bus on that job opportunity.”Anh ấy đã bỏ lỡ cơ hội việc làm đó.
“If you don't act now, you'll miss the bus.”Nếu bạn không hành động ngay bây giờ, bạn sẽ bỏ lỡ cơ hội.
Đồng nghĩa
miss outlose an opportunity
Cụm hay dùng
miss the bus on somethingnever miss the bus
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự khẩn trương trong bài thi.
Ghi chú · Dùng để chỉ việc bỏ lỡ một cơ hội.