Kho từ › Idioms · defeat › miss the bus

miss the bus

B2 phr. 📁 Idioms · defeat IELTS
bỏ lỡ một cơ hội hoặc thời điểm
UK /mɪs ðə bʌs/ · US /mɪs ðə bʌs/
to miss an opportunity or chance
He missed the bus on that job opportunity.
→ Anh ấy đã bỏ lỡ cơ hội việc làm đó.
If you don't act now, you'll miss the bus.→ Nếu bạn không hành động ngay bây giờ, bạn sẽ bỏ lỡ cơ hội.
Đồng nghĩa
miss outlose an opportunity
Collocations
miss the bus on somethingnever miss the bus
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự khẩn trương trong bài thi.
Dùng để chỉ việc bỏ lỡ một cơ hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...