Kho từ › Idioms · defeat › lose face

lose face

B2 phr. 📁 Idioms · defeat IELTS
mất uy tín hoặc sự tôn trọng
UK /luːz feɪs/ · US /luːz feɪs/
to lose respect or credibility
He lost face after his mistakes were revealed.
→ Anh ấy đã mất uy tín sau khi sai sót của mình bị lộ.
In business, losing face can be very damaging.→ Trong kinh doanh, việc mất uy tín có thể rất tổn hại.
Đồng nghĩa
lose respectsuffer humiliation
Collocations
lose face in publictry to avoid losing face
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự tôn trọng trong bài thi.
Dùng để chỉ sự tổn thương về danh dự.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...