Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · defeat · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

lose face

/luːz feɪs/ B2 IELTS

Nghĩa

mất uy tín hoặc sự tôn trọng phr.

Định nghĩa · to lose respect or credibility

“He lost face after his mistakes were revealed.”Anh ấy đã mất uy tín sau khi sai sót của mình bị lộ.

“In business, losing face can be very damaging.”Trong kinh doanh, việc mất uy tín có thể rất tổn hại.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự tôn trọng trong bài thi.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự tổn thương về danh dự.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...