Kho từ › Idioms · defeat › be on the back foot

be on the back foot

B2 phr. 📁 Idioms · defeat IELTS
ở trong một vị trí yếu hơn hoặc bất lợi
UK /bi ɑn ðə bæk fʊt/ · US /bi ɑn ðə bæk fʊt/
to be in a weaker or disadvantageous position
After the last meeting, they were on the back foot in negotiations.
→ Sau cuộc họp cuối cùng, họ đã ở trong vị trí bất lợi trong các cuộc đàm phán.
Being on the back foot, they struggled to recover.→ Ở trong vị trí yếu hơn, họ đã gặp khó khăn để phục hồi.
Đồng nghĩa
at a disadvantagestruggling
Collocations
be on the back foot in negotiationsfind oneself on the back foot
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả tình huống khó khăn trong phần viết.
Thể hiện sự yếu thế trong một tình huống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...