Kho từ › Idioms · defeat › miss the target

miss the target

B2 phr. 📁 Idioms · defeat IELTS
không đạt được mục tiêu hoặc chỉ tiêu
UK /mɪs ðə ˈtɑrɡɪt/ · US /mɪs ðə ˈtɑrɡɪt/
to fail to achieve a goal or objective
The sales team missed the target for the quarter.
→ Đội ngũ bán hàng đã không đạt được chỉ tiêu trong quý.
He missed the target on his project deadline.→ Anh ấy đã không đạt được mục tiêu về thời hạn dự án.
Đồng nghĩa
fail to achievefall short
Collocations
miss the target completelymiss the sales target
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự thất bại trong phần viết.
Thường dùng trong môi trường kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...