Kho từ › Idioms · defeat › go down a slippery slope

go down a slippery slope

B2 phr. 📁 Idioms · defeat IELTS
vào một tình huống có khả năng trở nên tồi tệ hơn
UK /ɡoʊ daʊn ə ˈslɪpəri sloʊp/ · US /ɡoʊ daʊn ə ˈslɪpəri sloʊp/
to enter a situation that is likely to become worse
If we cut corners now, we might go down a slippery slope.
→ Nếu chúng ta làm mọi thứ qua loa bây giờ, chúng ta có thể rơi vào tình huống tồi tệ hơn.
The project went down a slippery slope after the budget cuts.→ Dự án đã trở nên tồi tệ hơn sau khi cắt giảm ngân sách.
Đồng nghĩa
enter a bad situationdecline
Collocations
go down a slippery slope quicklyavoid going down a slippery slope
🎯 IELTS: Sử dụng để cảnh báo trong phần viết.
Thể hiện sự cảnh báo về tình huống xấu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...