Kho từ › Idioms · defeat › hit the skids

hit the skids

B2 phr. 📁 Idioms · defeat IELTS
trải qua sự suy giảm hoặc thất bại nhanh chóng
UK /hɪt ðə skɪdz/ · US /hɪt ðə skɪdz/
to experience a rapid decline or failure
After the scandal, the company's reputation hit the skids.
→ Sau vụ bê bối, danh tiếng của công ty đã suy giảm nhanh chóng.
His career hit the skids after the incident.→ Sự nghiệp của anh ấy đã suy giảm sau sự cố.
Đồng nghĩa
declinefall
Collocations
hit the skids quicklyhit the skids due to problems
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sự suy giảm trong phần viết.
Thường dùng khi chỉ ra sự suy giảm nhanh chóng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...