Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · defeat · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hit the skids

/hɪt ðə skɪdz/ B2 IELTS

Nghĩa

trải qua sự suy giảm hoặc thất bại nhanh chóng phr.

Định nghĩa · to experience a rapid decline or failure

“After the scandal, the company's reputation hit the skids.”Sau vụ bê bối, danh tiếng của công ty đã suy giảm nhanh chóng.

“His career hit the skids after the incident.”Sự nghiệp của anh ấy đã suy giảm sau sự cố.

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả sự suy giảm trong phần viết.

Ghi chú · Thường dùng khi chỉ ra sự suy giảm nhanh chóng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...