Kho từ › Idioms · wealth › on easy street

on easy street

B2 phr. 📁 Idioms · wealth IELTS
Sống thoải mái không lo lắng về tài chính.
UK /ɑn ˈizi strit/ · US /ɑn ˈizi strit/
Living comfortably without financial worries.
After his promotion, he feels like he's on easy street.
→ Sau khi thăng chức, anh ấy cảm thấy như mình đang sống thoải mái.
Winning the lottery put her on easy street.→ Trúng xổ số đã giúp cô ấy sống thoải mái.
Đồng nghĩa
financially securewell-off
Collocations
financial comfortsecure lifestyle
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả tình trạng tài chính ổn định.
Thành ngữ này thể hiện sự an nhàn về tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...