Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · wealth · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hold the purse strings

/hoʊld ðə pɜrs strɪŋz/ B2 IELTS

Nghĩa

Kiểm soát tài chính; quản lý ngân sách. phr.

Định nghĩa · To control the finances; to manage the budget.

“In the family, she holds the purse strings and decides on spending.”Trong gia đình, cô ấy kiểm soát tài chính và quyết định chi tiêu.

“He holds the purse strings in the project, ensuring every penny is spent wisely.”Anh ấy kiểm soát tài chính trong dự án, đảm bảo mỗi đồng tiền được chi tiêu hợp lý.

Mẹo IELTS · Có thể sử dụng khi viết về quản lý tài chính.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ người quản lý tài chính trong một tổ chức.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...