UK /hoʊld ðə pɜrs strɪŋz/ ·
US /hoʊld ðə pɜrs strɪŋz/
To control the finances; to manage the budget.
In the family, she holds the purse strings and decides on spending.
→ Trong gia đình, cô ấy kiểm soát tài chính và quyết định chi tiêu.
He holds the purse strings in the project, ensuring every penny is spent wisely.→ Anh ấy kiểm soát tài chính trong dự án, đảm bảo mỗi đồng tiền được chi tiêu hợp lý.
Đồng nghĩa
financial controllerbudget manager
Collocations
manage financescontrol spending
🎯 IELTS: Có thể sử dụng khi viết về quản lý tài chính.
Thường dùng để chỉ người quản lý tài chính trong một tổ chức.