Kho từ › Idioms · wealth › rich as Croesus

rich as Croesus

B2 phr. 📁 Idioms · wealth IELTS
Cực kỳ giàu có; rất giàu.
UK /rɪtʃ əz ˈkroʊsəs/ · US /rɪtʃ əz ˈkroʊsəs/
Extremely wealthy; very rich.
After inheriting the fortune, he's as rich as Croesus now.
→ Sau khi thừa kế gia tài, giờ anh ấy cực kỳ giàu có.
Some people dream of being as rich as Croesus one day.→ Một số người mơ ước một ngày nào đó sẽ trở nên cực kỳ giàu có.
Đồng nghĩa
wealthyaffluent
Collocations
extreme wealthfinancial success
🎯 IELTS: Có thể dùng khi viết về thành công tài chính.
Dùng để chỉ sự giàu có tột bậc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...