Kho từ › Idioms · wealth › have a nest egg

have a nest egg

B2 phr. 📁 Idioms · wealth IELTS
Tiết kiệm cho tương lai, thường là để nghỉ hưu.
UK /hæv ə nɛst ɛɡ/ · US /hæv ə nɛst ɛɡ/
Savings for future use, usually for retirement.
It's wise to have a nest egg for unexpected expenses.
→ Thật khôn ngoan khi có một khoản tiết kiệm cho những chi phí bất ngờ.
She has a nice nest egg saved for her retirement.→ Cô ấy đã tiết kiệm được một khoản tiền cho việc nghỉ hưu.
Đồng nghĩa
savingsretirement fund
Collocations
financial securityfuture planning
🎯 IELTS: Dùng để nói về kế hoạch tài chính trong bài viết.
Thường liên quan đến việc chuẩn bị cho tương lai.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...