EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Idioms · wealth › have a nest egg
have a nest egg
B2
phr.
📁 Idioms · wealth
IELTS
Tiết kiệm cho tương lai, thường là để nghỉ hưu.
UK /hæv ə nɛst ɛɡ/
·
US /hæv ə nɛst ɛɡ/
Savings for future use, usually for retirement.
It's wise to have a nest egg for unexpected expenses.
→ Thật khôn ngoan khi có một khoản tiết kiệm cho những chi phí bất ngờ.
She has a nice nest egg saved for her retirement.
→ Cô ấy đã tiết kiệm được một khoản tiền cho việc nghỉ hưu.
Đồng nghĩa
savings
retirement fund
Collocations
financial security
future planning
🎯
IELTS:
Dùng để nói về kế hoạch tài chính trong bài viết.
Thường liên quan đến việc chuẩn bị cho tương lai.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
on easy street
/ɑn ˈizi strit/
Sống thoải mái không lo lắng về tài chính.
the rich get richer
/ðə rɪʧ ɡɛt ˈrɪtʃər/
Giàu có thường tích lũy ở những người đã có sẵn.
fall on hard times
/fɔl ɑn hɑrd taɪmz/
Trải qua những khó khăn, đặc biệt là về tài chính.
rich as Croesus
/rɪtʃ əz ˈkroʊsəs/
Cực kỳ giàu có; rất giàu.
buying power
/ˈbaɪɪŋ ˈpaʊər/
Khả năng mua hàng hóa và dịch vụ.
a taste of luxury
/ə teɪst əv ˈlʌkʃəri/
Một trải nghiệm về sự xa xỉ, dù chỉ trong thời gian ngắn.
hold the purse strings
/hoʊld ðə pɜrs strɪŋz/
Kiểm soát tài chính; quản lý ngân sách.
living large
/ˈlɪvɪŋ lɑrdʒ/
Sống trong sự xa hoa hoặc phung phí.
Có trong các bộ
💬
Idioms · wealth
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...