Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · wealth · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

living large

/ˈlɪvɪŋ lɑrdʒ/ B2 IELTS

Nghĩa

Sống trong sự xa hoa hoặc phung phí. phr.

Định nghĩa · Living in a luxurious or extravagant way.

“After his promotion, he started living large and enjoying life.”Sau khi thăng chức, anh ấy bắt đầu sống xa hoa và tận hưởng cuộc sống.

“She loves living large, often dining at expensive restaurants.”Cô ấy thích sống xa hoa, thường ăn tối tại các nhà hàng đắt tiền.

Mẹo IELTS · Có thể dùng khi viết về phong cách sống và tiêu dùng.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ lối sống xa xỉ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...