buying power
Nghĩa
Định nghĩa · The ability to purchase goods and services.
“Inflation affects people's buying power every year.”Lạm phát ảnh hưởng đến khả năng mua sắm của mọi người mỗi năm.
“With a higher salary, her buying power has increased significantly.”Với mức lương cao hơn, khả năng mua sắm của cô ấy đã tăng lên đáng kể.
Mẹo IELTS · Có thể sử dụng khi viết về kinh tế và tiêu dùng.
Ghi chú · Dùng để chỉ khả năng tài chính của người tiêu dùng.