Kho từ › Idioms · wealth › a taste of luxury

a taste of luxury

B2 phr. 📁 Idioms · wealth IELTS
Một trải nghiệm về sự xa xỉ, dù chỉ trong thời gian ngắn.
UK /ə teɪst əv ˈlʌkʃəri/ · US /ə teɪst əv ˈlʌkʃəri/
An experience of something luxurious, even if briefly.
Their vacation gave them a taste of luxury they had never experienced.
→ Kỳ nghỉ của họ đã mang lại cho họ một trải nghiệm xa xỉ mà họ chưa từng có.
He enjoyed a taste of luxury when he stayed at the five-star hotel.→ Anh ấy đã tận hưởng một trải nghiệm xa xỉ khi ở tại khách sạn năm sao.
Đồng nghĩa
luxurious experienceopulent lifestyle
Collocations
luxury goodsexclusive services
🎯 IELTS: Có thể sử dụng khi viết về du lịch và phong cách sống.
Thường dùng để chỉ những trải nghiệm đặc biệt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...