EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Idioms · wealth › a taste of luxury
a taste of luxury
B2
phr.
📁 Idioms · wealth
IELTS
Một trải nghiệm về sự xa xỉ, dù chỉ trong thời gian ngắn.
UK /ə teɪst əv ˈlʌkʃəri/
·
US /ə teɪst əv ˈlʌkʃəri/
An experience of something luxurious, even if briefly.
Their vacation gave them a taste of luxury they had never experienced.
→ Kỳ nghỉ của họ đã mang lại cho họ một trải nghiệm xa xỉ mà họ chưa từng có.
He enjoyed a taste of luxury when he stayed at the five-star hotel.
→ Anh ấy đã tận hưởng một trải nghiệm xa xỉ khi ở tại khách sạn năm sao.
Đồng nghĩa
luxurious experience
opulent lifestyle
Collocations
luxury goods
exclusive services
🎯
IELTS:
Có thể sử dụng khi viết về du lịch và phong cách sống.
Thường dùng để chỉ những trải nghiệm đặc biệt.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
on easy street
/ɑn ˈizi strit/
Sống thoải mái không lo lắng về tài chính.
have a nest egg
/hæv ə nɛst ɛɡ/
Tiết kiệm cho tương lai, thường là để nghỉ hưu.
the rich get richer
/ðə rɪʧ ɡɛt ˈrɪtʃər/
Giàu có thường tích lũy ở những người đã có sẵn.
fall on hard times
/fɔl ɑn hɑrd taɪmz/
Trải qua những khó khăn, đặc biệt là về tài chính.
rich as Croesus
/rɪtʃ əz ˈkroʊsəs/
Cực kỳ giàu có; rất giàu.
buying power
/ˈbaɪɪŋ ˈpaʊər/
Khả năng mua hàng hóa và dịch vụ.
hold the purse strings
/hoʊld ðə pɜrs strɪŋz/
Kiểm soát tài chính; quản lý ngân sách.
living large
/ˈlɪvɪŋ lɑrdʒ/
Sống trong sự xa hoa hoặc phung phí.
Có trong các bộ
💬
Idioms · wealth
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...