Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'hand' › hand for help

hand for help

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'hand' IELTS
yêu cầu sự trợ giúp.
UK /hænd fɔr hɛlp/ · US /hænd fɔr hɛlp/
to ask for assistance.
He had to hand for help when he was lost.
→ Anh ấy phải yêu cầu sự trợ giúp khi bị lạc.
Don't hesitate to hand for help if you need it.→ Đừng ngần ngại yêu cầu sự trợ giúp nếu bạn cần.
Đồng nghĩa
ask for helprequest assistance
Collocations
hand for help in needhand for help from friends
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự khiêm tốn.
Thường dùng khi cần sự giúp đỡ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...