Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'hand' › hand through to

hand through to

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'hand' IELTS
kết nối ai đó qua cuộc gọi điện thoại
UK /hænd θru tu/ · US /hænd θru tu/
to connect someone through a phone call
Can you hand me through to the manager?
→ Bạn có thể kết nối tôi với quản lý không?
She handed through to the customer service line.→ Cô ấy đã kết nối tới đường dây dịch vụ khách hàng.
Đồng nghĩa
connectlink
Collocations
hand through to someonehand through to the right department
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để thể hiện sự chuyên nghiệp trong giao tiếp.
Dùng khi nói về việc kết nối qua điện thoại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...