hand up for
Nghĩa
Định nghĩa · to raise a hand to indicate willingness
“He decided to hand up for the volunteer project.”Anh ấy quyết định giơ tay tham gia dự án tình nguyện.
“She handed up for the competition.”Cô ấy đã giơ tay tham gia cuộc thi.
Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để thể hiện sự chủ động trong tham gia.
Ghi chú · Dùng khi bạn muốn tham gia vào một hoạt động.