Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'hand' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hand up for

/hænd ʌp fɔr/ B1 IELTS

Nghĩa

giơ tay để thể hiện sự sẵn sàng v.

Định nghĩa · to raise a hand to indicate willingness

“He decided to hand up for the volunteer project.”Anh ấy quyết định giơ tay tham gia dự án tình nguyện.

“She handed up for the competition.”Cô ấy đã giơ tay tham gia cuộc thi.

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để thể hiện sự chủ động trong tham gia.

Ghi chú · Dùng khi bạn muốn tham gia vào một hoạt động.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...