Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'hand' › hand up for

hand up for

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'hand' IELTS
giơ tay để thể hiện sự sẵn sàng
UK /hænd ʌp fɔr/ · US /hænd ʌp fɔr/
to raise a hand to indicate willingness
He decided to hand up for the volunteer project.
→ Anh ấy quyết định giơ tay tham gia dự án tình nguyện.
She handed up for the competition.→ Cô ấy đã giơ tay tham gia cuộc thi.
Đồng nghĩa
volunteeroffer
Collocations
hand up for helphand up for participation
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để thể hiện sự chủ động trong tham gia.
Dùng khi bạn muốn tham gia vào một hoạt động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...