hand forward
Nghĩa
Định nghĩa · to pass something to the next person
“Please hand forward the message to the next team.”Xin hãy truyền đạt thông điệp cho nhóm tiếp theo.
“He handed forward the documents to his colleague.”Anh ấy đã chuyển tài liệu cho đồng nghiệp.
Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn sinh động hơn.
Ghi chú · Dùng khi nói về việc chuyển giao thông tin.