Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'hand' › hand forward

hand forward

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'hand' IELTS
truyền cái gì đó cho người tiếp theo
UK /hænd ˈfɔr.wɚd/ · US /hænd ˈfɔr.wɚd/
to pass something to the next person
Please hand forward the message to the next team.
→ Xin hãy truyền đạt thông điệp cho nhóm tiếp theo.
He handed forward the documents to his colleague.→ Anh ấy đã chuyển tài liệu cho đồng nghiệp.
Đồng nghĩa
pass onrelay
Collocations
hand forward detailshand forward messages
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn sinh động hơn.
Dùng khi nói về việc chuyển giao thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...