Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'hand' › hand out for

hand out for

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'hand' IELTS
phát cái gì đó cho một mục đích cụ thể
UK /hænd aʊt fɔr/ · US /hænd aʊt fɔr/
to distribute something for a specific purpose
They will hand out for the charity event.
→ Họ sẽ phát cho sự kiện từ thiện.
She handed out for the fundraising campaign.→ Cô ấy đã phát cho chiến dịch gây quỹ.
Đồng nghĩa
distribute forgive out for
Collocations
hand out for donationshand out for research
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để thể hiện sự chính xác trong ngôn ngữ.
Dùng khi nói về việc phát cho một mục đích cụ thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...