Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'hand' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hand out for

/hænd aʊt fɔr/ B1 IELTS

Nghĩa

phát cái gì đó cho một mục đích cụ thể v.

Định nghĩa · to distribute something for a specific purpose

“They will hand out for the charity event.”Họ sẽ phát cho sự kiện từ thiện.

“She handed out for the fundraising campaign.”Cô ấy đã phát cho chiến dịch gây quỹ.

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để thể hiện sự chính xác trong ngôn ngữ.

Ghi chú · Dùng khi nói về việc phát cho một mục đích cụ thể.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...