hand out for
Nghĩa
Định nghĩa · to distribute something for a specific purpose
“They will hand out for the charity event.”Họ sẽ phát cho sự kiện từ thiện.
“She handed out for the fundraising campaign.”Cô ấy đã phát cho chiến dịch gây quỹ.
Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để thể hiện sự chính xác trong ngôn ngữ.
Ghi chú · Dùng khi nói về việc phát cho một mục đích cụ thể.