Kho từ › Collocations · fitness & exercise › focus on strength training

focus on strength training

B2 phr. 📁 Collocations · fitness & exercise IELTS
tập trung vào các bài tập xây dựng cơ bắp
UK /ˈfoʊkəs ɑn strɛŋθ ˈtreɪnɪŋ/ · US /ˈfoʊkəs ɑn strɛŋθ ˈtreɪnɪŋ/
concentrate on exercises that build muscle
It's important to focus on strength training for overall fitness.
→ Tập trung vào việc tập sức mạnh rất quan trọng cho sức khỏe tổng thể.
Đồng nghĩa
emphasize muscle training
Collocations
incorporate weightsimprove muscle strength
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong phần nói về sở thích thể dục.
Tốt cho sức khỏe và hình thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...