Kho từ › Collocations · fitness & exercise › develop a fitness strategy

develop a fitness strategy

B2 phr. 📁 Collocations · fitness & exercise IELTS
tạo ra một kế hoạch để đạt được mục tiêu thể lực
UK /dɪˈvɛlɒp ə ˈfɪtnəs ˈstrætədʒi/ · US /dɪˈvɛlɒp ə ˈfɪtnəs ˈstrætədʒi/
create a plan for achieving fitness goals
It's essential to develop a fitness strategy for success.
→ Cần thiết để phát triển một chiến lược thể lực để thành công.
Đồng nghĩa
create a fitness plan
Collocations
set objectivesdefine goals
🎯 IELTS: Nên mô tả chiến lược trong phần nói.
Kế hoạch giúp bạn đạt được mục tiêu tốt hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...