Kho từ › Collocations · fitness & exercise › explore new workouts

explore new workouts

B2 phr. 📁 Collocations · fitness & exercise IELTS
thử nghiệm các loại bài tập khác nhau
UK /ɪkˈsplɔr nu ˈwɜrkaʊts/ · US /ɪkˈsplɔr nu ˈwɜrkaʊts/
try different types of exercises
It's fun to explore new workouts every month.
→ Thật thú vị khi khám phá các bài tập mới mỗi tháng.
Đồng nghĩa
try new exercises
Collocations
discover trendsexperiment with routines
🎯 IELTS: Có thể mô tả sở thích này trong phần viết.
Giúp bạn không bị nhàm chán với việc tập luyện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...