Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'set' › set off for

set off for

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'set' IELTS
rời đi đến một điểm đến cụ thể
UK /sɛt ɔf fɔr/ · US /sɛt ɔf fɔr/
to leave for a specific destination
We set off for the beach at dawn.
→ Chúng tôi đã rời đi đến bãi biển lúc bình minh.
They set off for the airport two hours before the flight.→ Họ đã rời đi đến sân bay hai giờ trước chuyến bay.
Đồng nghĩa
depart forhead for
Collocations
set off for a tripset off for workset off for home
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả kế hoạch đi lại.
Dùng để chỉ đích đến khi di chuyển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...