Kho từ › Collocations · fitness & exercise › balance physical activity

balance physical activity

B2 phr. 📁 Collocations · fitness & exercise IELTS
duy trì một lượng tập thể dục đều đặn
UK /ˈbælənce ˈfɪzɪkəl ækˈtɪvɪti/ · US /ˈbælənce ˈfɪzɪkəl ækˈtɪvɪti/
maintain an even amount of exercise
It's important to balance physical activity with rest.
→ Điều quan trọng là cân bằng hoạt động thể chất với thời gian nghỉ ngơi.
Đồng nghĩa
maintain exercise balance
Collocations
manage energy levelsensure recovery
🎯 IELTS: Có thể mô tả sự cân bằng trong phần viết.
Cân bằng giữa hoạt động và nghỉ ngơi rất quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...