Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'set' › set within

set within

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'set' IELTS
thiết lập cái gì đó bên trong một giới hạn nhất định
UK /sɛt wɪˈðɪn/ · US /sɛt wɪˈðɪn/
to establish something inside a certain limit
The project is set within a budget of $10,000.
→ Dự án được thiết lập trong ngân sách 10.000 đô la.
The rules are set within the framework of the law.→ Các quy tắc được thiết lập trong khuôn khổ của luật pháp.
Đồng nghĩa
establishdefine
Collocations
set within limitsset within boundariesset within guidelines
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự giới hạn trong bài viết.
Dùng để chỉ việc thiết lập giới hạn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...