Kho từ › Collocations · fitness & exercise › celebrate fitness achievements

celebrate fitness achievements

B2 phr. 📁 Collocations · fitness & exercise IELTS
công nhận và tận hưởng thành công trong thể lực
UK /ˈsɛlɪˌbreɪt ˈfɪtnəs əˈtʃivmənts/ · US /ˈsɛlɪˌbreɪt ˈfɪtnəs əˈtʃivmənts/
recognize and enjoy successes in fitness
It's important to celebrate fitness achievements to stay motivated.
→ Điều quan trọng là ăn mừng các thành tựu thể lực để giữ động lực.
Đồng nghĩa
acknowledge fitness successes
Collocations
recognize progressappreciate milestones
🎯 IELTS: Có thể nói về sự công nhận trong phần viết.
Giúp bạn duy trì động lực trong tập luyện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...