set down rules
Nghĩa
Định nghĩa · to establish guidelines or principles
“The school set down rules for student behavior.”Trường đã thiết lập các quy tắc về hành vi của học sinh.
“They set down rules for the competition.”Họ đã thiết lập các quy tắc cho cuộc thi.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nêu rõ quy định trong bài viết.
Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh thiết lập quy tắc.