Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'set' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

set up an account

/sɛt ʌp ən əˈkaʊnt/ B1 IELTS

Nghĩa

tạo một tài khoản mới để sử dụng phr.

Định nghĩa · to create a new account for use

“I need to set up an account for online banking.”Tôi cần tạo một tài khoản cho ngân hàng trực tuyến.

“She set up an account on the website yesterday.”Cô ấy đã tạo một tài khoản trên trang web hôm qua.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả các bước trong quá trình đăng ký.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh trực tuyến.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...