set up an account
Nghĩa
Định nghĩa · to create a new account for use
“I need to set up an account for online banking.”Tôi cần tạo một tài khoản cho ngân hàng trực tuyến.
“She set up an account on the website yesterday.”Cô ấy đã tạo một tài khoản trên trang web hôm qua.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả các bước trong quá trình đăng ký.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh trực tuyến.