Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'set' › set up an account

set up an account

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'set' IELTS
tạo một tài khoản mới để sử dụng
UK /sɛt ʌp ən əˈkaʊnt/ · US /sɛt ʌp ən əˈkaʊnt/
to create a new account for use
I need to set up an account for online banking.
→ Tôi cần tạo một tài khoản cho ngân hàng trực tuyến.
She set up an account on the website yesterday.→ Cô ấy đã tạo một tài khoản trên trang web hôm qua.
Đồng nghĩa
createregister
Collocations
set up a bank accountset up an online accountset up a user account
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả các bước trong quá trình đăng ký.
Thường dùng trong ngữ cảnh trực tuyến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...