Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'set' › set off a chain reaction

set off a chain reaction

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'set' IELTS
kích hoạt một chuỗi sự kiện
UK /sɛt ɔf ə tʃeɪn rɪˈækʃən/ · US /sɛt ɔf ə tʃeɪn rɪˈækʃən/
to trigger a series of events
His decision set off a chain reaction of events.
→ Quyết định của anh ấy đã kích hoạt một chuỗi sự kiện.
The accident set off a chain reaction on the highway.→ Tai nạn đã kích hoạt một chuỗi sự kiện trên đường cao tốc.
Đồng nghĩa
triggerinitiate
Collocations
set off a chain reaction of eventsset off a chain reaction in politicsset off a chain reaction of changes
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả ảnh hưởng trong bài viết.
Dùng để chỉ sự kích hoạt của một chuỗi sự kiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...