Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'set' › set back a deadline

set back a deadline

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'set' IELTS
hoãn lại một thời hạn
UK /sɛt bæk ə ˈdɛdlaɪn/ · US /sɛt bæk ə ˈdɛdlaɪn/
to postpone a due date
They set back the deadline for the project.
→ Họ đã hoãn lại thời hạn cho dự án.
The company set back the deadline due to unforeseen issues.→ Công ty đã hoãn lại thời hạn do các vấn đề không lường trước được.
Đồng nghĩa
delaypostpone
Collocations
set back a scheduleset back a timelineset back a project
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả sự hoãn lại trong bài viết.
Dùng trong ngữ cảnh quản lý thời gian.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...