set back a deadline
Nghĩa
Định nghĩa · to postpone a due date
“They set back the deadline for the project.”Họ đã hoãn lại thời hạn cho dự án.
“The company set back the deadline due to unforeseen issues.”Công ty đã hoãn lại thời hạn do các vấn đề không lường trước được.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả sự hoãn lại trong bài viết.
Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh quản lý thời gian.