Kho từ › Cụm học thuật · describing proportions and percentages › a larger proportion of

a larger proportion of

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing proportions and percentages IELTS
một phần lớn hơn của toàn bộ so với cái khác
UK · US
a greater part of a whole compared to something else
A larger proportion of the budget is spent on education.
→ Một phần lớn hơn của ngân sách được chi cho giáo dục.
A larger proportion of the population is now urban.→ Một phần lớn hơn của dân số hiện nay sống ở thành phố.
Đồng nghĩa
a greater proportion ofa higher proportion of
Collocations
larger proportion of incomelarger proportion of students
🎯 IELTS: Sử dụng khi bạn cần chỉ ra sự khác biệt giữa các số liệu.
Dùng để so sánh giữa hai hoặc nhiều phần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...