Kho từ › Idioms · wealth › not worth a dime

not worth a dime

B2 phr. 📁 Idioms · wealth IELTS
Không có giá trị hoặc giá trị rất thấp.
UK /nɑt wɜrθ ə daɪm/ · US /nɑt wɜrθ ə daɪm/
Of little or no value.
That old car is not worth a dime.
→ Chiếc xe cũ đó không đáng giá một xu.
His opinion is not worth a dime in this matter.→ Ý kiến của anh ấy trong vấn đề này không đáng giá trị gì.
Đồng nghĩa
worthlessvalueless
Collocations
be not worth a dimeconsider not worth a dime
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để chỉ sự không quan trọng trong bài viết.
Dùng để chỉ những thứ không có giá trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...