Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · leisure & hobbies · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

share interests

/ʃɛr ˈɪntrəsts/ B2 IELTS

Nghĩa

chia sẻ sở thích phr.

Định nghĩa · to have common hobbies or activities with others

“It's great to share interests with friends.”Thật tuyệt khi chia sẻ sở thích với bạn bè.

“Sharing interests can strengthen relationships.”Chia sẻ sở thích có thể làm bền chặt mối quan hệ.

Mẹo IELTS · Nói về sở thích chung có thể tạo sự gần gũi trong bài nói.

Ghi chú · Tìm kiếm những sở thích chung với người khác giúp kết nối.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...