share interests
Nghĩa
Định nghĩa · to have common hobbies or activities with others
“It's great to share interests with friends.”Thật tuyệt khi chia sẻ sở thích với bạn bè.
“Sharing interests can strengthen relationships.”Chia sẻ sở thích có thể làm bền chặt mối quan hệ.
Mẹo IELTS · Nói về sở thích chung có thể tạo sự gần gũi trong bài nói.
Ghi chú · Tìm kiếm những sở thích chung với người khác giúp kết nối.