promote active living
Nghĩa
Định nghĩa · to encourage a lifestyle that includes regular physical activity
“Community programs promote active living for all ages.”Các chương trình cộng đồng thúc đẩy lối sống năng động cho mọi lứa tuổi.
“Schools can play a role to promote active living among students.”Các trường học có thể đóng vai trò trong việc thúc đẩy lối sống năng động cho học sinh.
Mẹo IELTS · Đưa ra ví dụ về cách thúc đẩy lối sống năng động trong bài viết.
Ghi chú · Lối sống năng động giúp nâng cao sức khỏe tổng thể.